Bí Quyết Tiết Kiệm Chi Phí Sinh Hoạt Úc
Chi phí sinh hoạt ở Úc thường khiến nhiều người e ngại. Liệu mức sống tại đây có thực sự đắt đỏ? Thực tế, một hộ gia đình 4 người cần khoảng 100.000 AUD/năm ở mức trung bình. VEM phân tích chi tiết các khoản chi, từ nhà ở đến ăn uống, kèm bí quyết tiết kiệm hiệu quả. Đọc ngay để lập kế hoạch du học hoặc định cư thông minh, giảm chi phí lên đến 30%.
Thông tin thêm: Chi phí sinh hoạt ở Úc
Nguồn thông tin: https://vemvisa.com/chi-phi-sinh-hoat-o-uc-la-bao-nhieu/
Chi Phí Sinh Hoạt Ở Úc Tổng Quan
Mức chi thay đổi theo lối sống. Người chọn mức sống thấp tập trung ngoại ô, tránh Sydney hay Melbourne. Một cá nhân cần 600 AUD/tuần, bao gồm thuê nhà cơ bản.
Gia đình trung bình chi 2.200 AUD/tuần. Khoản này phủ nhà ở 600 AUD, ăn uống 400 AUD, tiện ích còn lại 1.000 AUD. Tổng năm đạt 100.000 AUD.
Mức sống xa hoa đòi 1.500-2.000 AUD/tuần. Nhà tiện nghi gần trung tâm, ăn uống cao cấp 500-1.000 AUD/tuần. Tổng năm khoảng 200.000 AUD.
Mức Sống Thấp Tại Úc
Chọn chung cư ngoại ô với tiện ích tối thiểu. Sử dụng thẻ phương tiện công cộng để di chuyển rẻ. Mua thực phẩm giá thấp, ưu tiên hoạt động miễn phí.
Mức Sống Trung Bình Úc
Căn hộ 85m² tốn 220 AUD/tháng điện nước gas. Gói điện thoại, TV, internet 70 AUD/tháng. Chi phí sinh hoạt trung bình Úc cân bằng nhu cầu hàng ngày.
Mức Sống Cao Cấp Úc
Nhà 4 phòng ngủ gần thành phố lớn, tiện ích 400 AUD/tháng. Ăn uống thượng lưu đẩy tổng chi lên cao.
Tổng Các Chi Phí Sinh Hoạt Úc
Bảng dưới tóm tắt chi phí bình quân/tuần (AUD) cho các nhóm:
Người độc thân: Tổng 793 (nhà ở 250, thực phẩm 122, đi lại 97).
Cặp đôi trẻ: Tổng 1.533 (nhà ở 381, thực phẩm 239, đi lại 243).
Gia đình con dưới 5 tuổi: Tổng 1.805 (nhà ở 458, thực phẩm 282).
Gia đình con 5-14 tuổi: Tổng 2.050 (nhà ở 355, thực phẩm 336).
Gia đình con trên 15 tuổi: Tổng 1.943 (nhà ở 359, thực phẩm 332).
Sinh hoạt Australia linh hoạt nếu áp dụng mẹo như nấu ăn tại nhà, dùng xe buýt thay xe hơi.
Chi Phí Nhà Ở Úc
Ký túc xá phù hợp du học sinh: 90-280 AUD/tuần, đầy đủ tiện nghi, gần trường, an ninh cao.
Thuê nhà ngoài: 5.000-18.200 AUD/năm. Chọn phòng ghép bạn bè, kiểm tra bao gồm điện nước internet.
Homestay Úc: 5.200-14.040 AUD/năm, kèm bữa ăn, luyện tiếng Anh với người bản xứ.
Chi Phí Học Tập Úc
Đại học: 17.000-43.000 AUD/năm. Thạc sĩ, tiến sĩ: 22.000-45.000 AUD/năm. Dự trù thêm cho văn phòng phẩm 500 AUD/học kỳ. Học phí du học Úc biến động theo ngành, trường.
Chi Phí Đi Lại Úc
Phương tiện công cộng như xe buýt cần thẻ nạp tiền: 15-55 AUD/tuần. Xăng 1,36 AUD/lít, bảo trì xe 14 AUD/năm. Ưu tiên xe buýt Úc tiết kiệm.
Chi Phí Tiện Ích Úc
Điện gas 230 AUD/tháng cho sinh hoạt cơ bản. Điện thoại internet 20-55 AUD/tuần.
Chi Phí Ăn Uống Úc
Tự nấu tiết kiệm nhất, mua chợ Việt hoặc siêu thị giá rẻ: 80-280 AUD/tuần. Tránh siêu thị đắt, chọn khu vực nông thôn rẻ hơn thành phố lớn như Sydney.
Chăm Sóc Sức Khỏe Úc
Thuốc cảm 8 AUD/6 ngày, kháng sinh 17 AUD/hộp, khám bác sĩ 68 AUD/15 phút. Các vật dụng cá nhân như dầu gội 7 AUD, cắt tóc 28 AUD.
Chi Phí Giải Trí Úc
Dành 80-150 AUD/tuần: Bữa tối quán rượu 54 AUD, vé phim 36 AUD, phòng gym 69 AUD/tháng.
Chi Phí Theo Bang Thành Phố Úc
New South Wales đắt nhất. Bảng hàng tháng (không thuê nhà, AUD):
| Thành phố, Bang | Người độc thân | Gia đình 4 người |
|---|---|---|
| Sydney, New South Wales | 1.450 | 5.250 |
| Brisbane, Queensland | 1.350 | 4.800 |
| Melbourne, Victoria | 1.300 | 4.650 |
| Perth, Western Australia | 1.300 | 4.700 |
| Adelaide, South Australia | 1.160 | 4.100 |
| Hobart, Tasmania | 1.250 | 4.400 |
Chi phí sinh hoạt ở Úc cao ở Sydney, thấp hơn Brisbane hay Adelaide.
Chi phí sống Úc linh hoạt với chiến lược thông minh. Tổng quan cho thấy mức trung bình 100.000 AUD/năm khả thi nếu nấu ăn nhà, dùng phương tiện công cộng, chọn ngoại ô. VEM khuyên chuẩn bị tài chính vượt dự trù 20% cho du học hoặc định cư. Liên hệ VEM ngay để tư vấn visa Úc chuyên sâu, đảm bảo kế hoạch tài chính vững chắc.
Văn phòng Việt Nam: SAV.6-03.06 The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP. HCM
Văn phòng Úc: Level 24-25, 108 St Georges Terrace, Perth WA 6000
Hotline Việt Nam: 0909.112.310
Hotline Úc: (+61) 865.578.833
Website: https://vemvisa.com
Email: infor@vemvisa.com
Xem thêm:
https://sites.google.com/view/vemvisa/tin-tuc/chi-phi-sinh-hoat-o-uc
https://vemvisa.wixsite.com/vemvisavn/post/chi-phi-sinh-hoat-o-uc
https://br.pinterest.com/pin/616711742768942861
https://www.linkedin.com/feed/update/urn:li:share:7411667623429636096/
https://creators.spotify.com/pod/profile/vem5/episodes/Chi-ph-sinh-hot--c-e3cve2j

Nhận xét
Đăng nhận xét